thiên thạch

thiên thạch

Một thiên thạch rơi xuống sa mạc tạo thành một hố lớn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khối đá hoặc kim loại từ ngoài không gian rơi xuống Trái Đất: "thiên thạch" chỉ các vật thể rắn nguồn gốc từ vũ trụ (thường mảnh vỡ của tiểu hành tinh, sao chổi) xâm nhập vào khí quyển Trái Đất rơi xuống bề mặt hành tinh.
    • Dấu vết hoặc hiện tượng liên quan: "thiên thạch" cũng được dùng để chỉ vết tích hoặc hố va chạm do các vật thể này tạo ra.
dụ sử dụng
  • (Các nhà nghiên cứu phát hiện một khối đá vũ trụ rơi xuống khu vực khô cằn.)
  • (Khối đá không gian này tuổi đời rất lâu, mang trong mình các chất đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mưa thiên thạch": hiện tượng nhiều thiên thạch rơi đồng loạt từ bầu trời.

    • Đêm qua, người dân đã chứng kiến một trận mưa thiên thạch rực sáng. (Nhiều khối đá vũ trụ cùng lao xuống, tạo ra ánh sáng kỳ thú.)
  • "hố thiên thạch": vùng lõm trên mặt đất do va chạm của thiên thạch.

    • Hố thiên thạch ở Arizona một trong những di tích nổi tiếng nhất thế giới. (Vùng đất lõm hình tròn do thiên thạch tạo ra tại Arizona thu hút nhiều nhà khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Sao băng (danh từ): vệt sáng trên bầu trời khi thiên thạch nhỏ cháy trong khí quyển.

    • Sao băng thường chỉ tồn tại trong vài giây rồi tắt. (Vệt sáng từ vật thể vũ trụ nhỏ tan biến nhanh chóng.)
  • Tiểu hành tinh (danh từ): vật thể đá lớn hơn thiên thạch, quay quanh Mặt Trời.

    • Tiểu hành tinh có thể gây nguy hiểm nếu va chạm với Trái Đất. (Những khối đá vũ trụ kích thước lớn tiềm ẩn rủi ro.)
Từ đồng nghĩa
  • Vẫn thạch: từ cổ hoặc chuyên ngành, chỉ thiên thạch đã rơi xuống Trái Đất.
  • Khối vũ trụ: thuật ngữ chung cho vật thể từ không gian.
Thành ngữ liên quan
  • Như thiên thạch lao xuống: diễn tả sự xuất hiện đột ngột, mạnh mẽ.
    • Tin tức về cuộc khủng hoảng đến như thiên thạch lao xuống, khiến mọi người bàng hoàng. (Thông tin bất ngờ, gây chấn động mạnh.)